Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
heat ray


noun
a ray that produces a thermal effect
Hypernyms:
beam, beam of light, light beam, ray, ray of light,
shaft, shaft of light, irradiation
Hyponyms:
infrared ray


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.